Thép hình U100x50x5x7.5, hay còn gọi là thép chữ U U100x50x5x7.5, là một trong những loại thép kết cấu phổ biến trong ngành xây dựng và cơ khí công nghiệp. Với hình dạng chữ U đặc trưng, loại thép này có khả năng chịu lực, chịu uốn tốt, dễ thi công và ứng dụng linh hoạt cho nhiều công trình khác nhau.

Thép U100x50x5x7.5 là thép hình chữ U có chiều cao thân thép 100mm, chiều rộng cánh 50mm và độ dày từ 5mm đến 7.5mm. Đây là một loại thép cấu kiện dầm chữ U, sử dụng trong các kết cấu chịu lực vừa và lớn. Hình dạng chữ U giúp phân bổ lực đồng đều, chống cong vênh, xoắn và tăng tính ổn định cho kết cấu.
Ký hiệu U100x50x5x7.5 gồm:
U: ký hiệu thép hình chữ U
100mm: chiều cao thân thép
50mm: chiều rộng cánh thép
5–7.5mm: độ dày của thân và cánh thép
Chiều dài tiêu chuẩn: thường 6m/cây, có thể gia công dài hơn theo yêu cầu công trình
Thép U100x50x5x7.5 được sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế, có khả năng chịu lực nén – kéo – uốn tốt, thích hợp cho các kết cấu công nghiệp, nhà thép tiền chế, cầu đường, và các công trình dân dụng có yêu cầu chịu tải trọng lớn.
Thép hình U100x50x5x7.5 có các thông số cơ bản như sau:
|
THÔNG SỐ |
GIÁ TRỊ |
|
Quy cách |
U100x50x5x7.5 |
|
Chiều cao thân (H) |
100 mm |
|
Chiều rộng cánh (B) |
50 mm |
|
Độ dày thân và cánh (t) |
5–7.5 mm |
|
Chiều dài tiêu chuẩn |
6 m/cây |
|
Trọng lượng thép U100x50x5x7.5 |
từ 45–50 kg/cây tùy độ dày |
|
Nhà máy sản xuất |
AK Steel, VinaOne, Á Châu, Nhà Bè |
|
Xuất xứ |
Việt Nam |
|
Hình thức |
Hàng đen – Mạ kẽm điện phân – Nhúng kẽm nóng |
Trọng lượng thép U100x50x5x7.5 là yếu tố quan trọng để tính toán tải trọng kết cấu. 1 cây 6m có trọng lượng từ 45kg đến 50kg, giúp kỹ sư dễ dàng xác định tải trọng trên dầm, cột và các kết cấu chịu lực.
Xem thêm: Thép i200x100x5 5x8: Trọng lượng quy cách báo giá

Hình dạng chữ U đặc trưng của thép giúp phân bố lực đều trên toàn bộ thân thép và cánh. Nhờ đó, thép U100x50x5x7.5 có khả năng chịu nén, kéo và uốn tốt, giảm thiểu hiện tượng cong vênh, xoắn hoặc võng sàn. Đặc biệt trong các kết cấu cầu, nhà xưởng hay khung thép tiền chế, loại thép này mang lại sự ổn định và an toàn cao.
Thép U100x50x5x7.5 được sản xuất từ thép carbon chất lượng cao, tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế JIS, ASTM hoặc EN. Do đó, thép có độ bền cao, chịu va đập tốt và ít bị nứt gãy khi tải trọng thay đổi đột ngột. Khi được mạ kẽm nhúng nóng hoặc điện phân, thép còn có khả năng chống oxy hóa, ăn mòn, thích hợp sử dụng ngoài trời hoặc môi trường ẩm ướt.
Với tiết diện chuẩn, thép U100x50x5x7.5 dễ cắt, hàn và lắp đặt. Các cấu kiện có thể được gia công sẵn tại xưởng, sau đó vận chuyển đến công trình và lắp đặt nhanh chóng bằng bu lông hoặc hàn cố định. Điều này giúp tiết kiệm nhân công, rút ngắn tiến độ công trình và giảm chi phí tổng thể.
Do đặc tính chịu lực tốt và trọng lượng vừa phải, thép U100x50x5x7.5 phù hợp với nhiều loại công trình, từ nhà thép tiền chế, cầu đường, nhà cao tầng đến các công trình cơ khí, tháp viễn thông và kệ kho công nghiệp. Khả năng tái sử dụng và điều chỉnh kích thước cũng giúp vật liệu này trở nên linh hoạt và tiết kiệm chi phí.
Thép U100x50x5x7.5 thường được sử dụng làm khung chính, khung phụ, dầm, cột và tấm chắn sàn trong các công trình nhà thép tiền chế, nhà xưởng, nhà kho và kiến trúc cao tầng. Ngoài ra, thép hình U còn được dùng trong kết cấu nhịp cầu lớn, tấm chắn sàn, cọc nền nhà xưởng, giúp phân bố lực đồng đều và tăng độ ổn định cho công trình.
Thép U100x50x5x7.5 còn được ứng dụng trong đời sống, như làm kệ kho chứa hàng hóa, thiết kế lò hơi công nghiệp, tháp truyền hình, hệ thống thu nâng và vận chuyển máy móc. Hình dạng chữ U giúp kết cấu dễ lắp ghép, chịu lực đều và đảm bảo an toàn trong quá trình sử dụng.

Sắt Thép Bảo Khôi gửi đến quý khách bảng giá thép hình U tham khảo dưới đây. Giá có thể thay đổi theo thị trường, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp để nhận báo giá chính xác.
|
STT |
Quy cách |
Xuất xứ |
Trọng lượng (kg/cây) |
Giá hàng đen |
Mạ kẽm |
Nhúng kẽm |
|
1 |
U100×43×3×4.5×6M |
AK |
33 |
2,732,400 |
3,326,400 |
4,564,296 |
|
2 |
U100×47×4.5×4.5×6M |
AK |
38 |
3,146,400 |
3,830,400 |
5,255,856 |
|
3 |
U100×42×4.5×6M |
AK |
42 |
3,477,600 |
4,233,600 |
5,809,104 |
|
4 |
U100×45×4.8×5×6M |
AK |
45 |
3,726,000 |
4,536,000 |
6,224,040 |
|
5 |
U100×45×5×6M |
AK |
46 |
3,808,800 |
4,636,800 |
6,362,352 |
Lưu ý: Bảng giá chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi theo thị trường, số lượng và chi phí vận chuyển.
Tiết kiệm chi phí: trọng lượng vừa phải giúp giảm chi phí vận chuyển và lắp đặt
Tối ưu kết cấu: chịu lực tốt, giảm số lượng kết cấu phụ
Dễ bảo trì và tái sử dụng: dễ tháo lắp, thay đổi thiết kế khi cần
Phù hợp nhiều môi trường: từ trong nhà đến ngoài trời, nhờ các phương pháp mạ kẽm bảo vệ
Thép hình U100x50x5x7.5 là vật liệu xây dựng và cơ khí linh hoạt, đáng tin cậy, phù hợp với nhiều hạng mục công trình. Với khả năng chịu lực tốt, thi công nhanh và giá thành hợp lý, thép U100x50x5x7.5 là lựa chọn tối ưu cho nhà thép tiền chế, cầu đường, công trình công nghiệp và dân dụng.
Xem thêm: Thép v100x100x10 là gì? Báo giá thép v100x100x10
Sắt Thép Bảo Khôi cam kết mang đến khách hàng:
Giá cả cạnh tranh nhất trên thị trường
Sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng, đúng quy cách
Giao hàng nhanh chóng, đúng tiến độ công trình
Vận chuyển đến mọi tỉnh thành trên cả nước
Chính sách đổi trả và bồi thường nếu hàng hóa không đúng thỏa thuận
Chiết khấu tốt nhất cho đại lý và khách hàng thân thiết
Để nhận bảng giá thép U100x50x5x7.5 chính xác và tư vấn lựa chọn sản phẩm phù hợp, vui lòng liên hệ trực tiếp Sắt Thép Bảo Khôi để được hỗ trợ nhanh chóng, tận tình và đầy đủ.
CÔNG TY TNHH THÉP BẢO KHÔI
ADD 1: A10 Khu Little Village, Đường số 22, P.Hiệp Bình Chánh, Tp.Thủ Đức
ADD 2: 1065 Quốc Lộ 1A, P.An Phú Đông, Tp.Hồ Chí Minh
HOTLINE : 0901.47.47.20 Ms.Nhi
EMAIL : baokhoisteel@gmail.com
WEBSITE : chothepmiennam.com - giathepxaydung.ne
